/ / Thông số kỹ thuật của PlayStation Portable 1000

Thông số kỹ thuật của PlayStation Portable 1000

PlayStation Portable (PSP) ban đầu, còn được gọi là PSP-1000, tự hào có một số phần cứng khá ấn tượng khi nó ra mắt vào năm 2004. Nó được coi là máy chơi game cầm tay mạnh mẽ nhất vào thời điểm đó và khả năng đồ họa tiên tiến đã khiến nó trở thành một giải trí di động phổ biến. thiết bị trong thời đại mà điện thoại thông minh không phổ biến. Dưới đây là những điều bạn cần biết về PSP, cùng với các thông số kỹ thuật đầy đủ của nó.


Sony đã chấm dứt sản xuất phần cứng của PSP vào năm 2014.


PSP ở bên ngoài

Mặc dù PlayStation Portable của Sony là máy chơi game cầm tay mạnh nhất vào thời điểm ra mắt, nó cũng là máy lớn nhất và nặng nhất. Mặc dù vậy, nó vẫn là một trong những thiết kế đẹp nhất với kiểu dáng đẹp, kiểu dáng công nghiệp tròn trịa. Cấu hình nút phù hợp với người anh em lớn của nó, PlayStation 2, ngoại trừ PSP chỉ có một nút ở mỗi bên và chỉ có một nub analog duy nhất thay vì gậy kép của PS2.



Các điểm tham quan và âm thanh của PSP

Màn hình của PSP lớn hơn nhiều thiết bị cầm tay khác cùng thế hệ với độ phân giải cao hơn, vì vậy chơi game và xem phim là một bữa tiệc hình ảnh. Âm thanh nổi không đặc biệt lớn qua loa tích hợp, nhưng với tai nghe trên bạn có thể nghe thấy mọi hiệu ứng âm thanh và tăng âm lượng.



Đa phương tiện trên PSP

Trò chơi PSP và phim có sẵn ở định dạng UMD (Universal Media Disc) của Sony, mà Sony tuyên bố là chất lượng DVD. Ngoài ra còn có một khe cắm thẻ nhớ cho thẻ nhớ Memory Stick Duo hoặc Pro Duo. PSP có thể phát lại âm thanh và video được lưu trên Thẻ nhớ định dạng PSP và hiển thị ảnh đã lưu hoặc các tệp hình ảnh khác. Mỗi bản cập nhật chương trình cơ sở hỗ trợ nhiều định dạng âm thanh, đồ họa và video hơn, mở rộng khả năng.



Nguồn cung cấp của PSP

Một bộ pin lithium-ion cung cấp thời lượng chơi khá lâu. Rõ ràng, chơi game hoặc phim đồ họa nặng sẽ hao pin nhanh hơn chơi nhạc với màn hình tối. Bộ đổi nguồn AC cho phép chơi và sạc pin cùng một lúc.



Thông số kỹ thuật phần cứng PSP

Đây là tất cả thông tin kỹ thuật về những gì PSP có bên trong và bên ngoài:


  • Màu sắc: Đen, Trắng gốm (chỉ Nhật Bản và Châu Âu), Hồng (chỉ Châu Âu), Tsukimi — đen pha đồng (chỉ Nhật Bản), Kachofugetsu — trắng pha đen và đỏ (Chỉ Nhật Bản)
  • Kích thước: Rộng 6,7 “/ 170 mm x 2,9” / cao 74 mm x 0,9 “/ sâu 23 mm
  • Cân nặng: .62 lbs / 280 g (bao gồm cả pin)
  • CPU: CPU PSP (1-333 MHz)
  • Kỉ niệm: Bộ nhớ chính 32 MB, DRAM nhúng 4 MB
  • Trưng bày:
    • Màn hình LCD TFT 4,3 “, 16: 9 màn hình rộng
    • 480 x 272 điểm ảnh
    • 16,77 triệu màu
    • Độ sáng tối đa 180/130/80 cd / m2 (khi sử dụng bộ pin)
    • Độ sáng tối đa 200/180/130/180 cd / m2 (khi sử dụng bộ đổi nguồn AC)
  • Âm thanh: Loa âm thanh nổi tích hợp, đầu nối tai nghe
  • Kết nối, cổng và ổ đĩa:
    • IEEE 802.11b (Wi-Fi)
    • USB 2.0 (mini-B)
    • Thẻ nhớ Duo
    • Hồng ngoại
    • Đầu nối DC trong 5 V
    • Đầu nối tai nghe
    • Ổ đĩa UMD (Chỉ đọc)
  • Các nút và công tắc:
    • D-pad
    • Analog nub
    • Tam giác, hình tròn, chữ thập, hình vuông
    • Vai phải và trái
    • Bắt đầu, Chọn và Trang chủ
    • Nguồn / Giữ
    • Độ sáng màn hình, âm thanh, tăng âm lượng, giảm âm lượng
    • Bật / tắt mạng LAN không dây
    • Chốt UMD
  • Sức mạnh:
    • Pin Lithium-ion
    • Bộ đổi nguồn AC
  • Kiểm soát truy cập:
    • Mã hóa vùng UMD
    • Kiểm soát của cha mẹ



Thông số kỹ thuật UMD (Universal Media Disc)

PSP đã sử dụng định dạng Universal Media Disc cho các trò chơi vật lý của nó. Dưới đây là thông số kỹ thuật đầy đủ:


  • Kích thước:
    • Cao 65 mm x rộng 64 mm x sâu 4,2 mm
    • Đường kính đĩa 60 mm
  • Cân nặng: 10 g
  • Dung tích: 1,8 GB (một mặt, hai lớp)
  • Bước sóng: 660 nm (tia laser đỏ)
  • Mã hóa: AES 128-bit


Similar Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *