/ / 5 công nghệ an toàn xe tự động giúp tiết kiệm cuộc sống

5 công nghệ an toàn xe tự động giúp tiết kiệm cuộc sống

Công nghệ an toàn cho xe đã có một chặng đường dài kể từ cuối những năm 1980. Một số tính năng an toàn mà chúng ta coi là đương nhiên ngày nay, như dây an toàn và túi khí, đã từng là những đổi mới công nghệ, phải mất nhiều năm mới trở thành bắt buộc đối với tất cả các loại xe.

Điều quan trọng tiếp theo trong an toàn phương tiện ngày nay là công nghệ xe an toàn tự hành. Mặc dù không có luật nào yêu cầu tất cả các xe ô tô phải trang bị công nghệ này, nhưng hầu hết các mẫu xe mới đều sử dụng công nghệ này với nỗ lực cứu sống, ngăn ngừa vô số thương tích và giảm thiểu số vụ tai nạn.

LÀM VIDEO TRONG NGÀY

Nhưng các tính năng cơ bản là gì, chúng hoạt động như thế nào và làm thế nào để chúng cứu sống?

Các công nghệ an toàn cơ bản cho xe tự hành

NHTSA – Cục Quản lý An toàn Giao thông Đường cao tốc Quốc gia – tiết lộ rằng khoảng 42.915 người đã chết trong các vụ tai nạn giao thông xe cơ giới vào năm 2021. Với số vụ tai nạn đạt mức cao chưa từng thấy kể từ năm 2005, NHTSA cho biết an toàn đường bộ đang trải qua một cuộc khủng hoảng.

NHTSA cảnh báo rằng 94% các vụ tai nạn nghiêm trọng có liên quan trực tiếp đến lỗi của con người. Công nghệ mới có thể giúp giảm những con số đó.

Trong khi Tesla được coi là công ty dẫn đầu về xe tự hành, nhiều mẫu xe khác có tính năng tự lái và các tính năng an toàn tự hành cơ bản đi kèm với hầu hết các mẫu xe mới.

Tất cả các tính năng này đều được xây dựng dựa trên các hệ thống dựa trên cảm biến hoặc camera cung cấp dữ liệu đầu vào cho một hệ thống máy tính thông minh trên xe. Ở một khía cạnh nào đó, công nghệ an toàn cho xe tự hành mang lại cho xe cảm giác “nhận biết” về môi trường với mục tiêu giúp người lái xe giảm thiểu rủi ro và nguy hiểm.

Các công nghệ an toàn xe tự hành phổ biến nhất là:

  1. Phanh khẩn cấp tự động (AEB)
  2. Cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
  3. Cảnh báo điểm mù (BSW)
  4. Hỗ trợ cắt ngang phía sau (RCTA)
  5. Cảnh báo chệch làn đường (LDW)
  6. Hỗ trợ giữ làn đường (LKA)
  7. Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)

Dưới đây, chúng ta sẽ lần lượt xem xét từng điều này.

1. Phanh khẩn cấp tự động (AEB)

JD Power – công ty nghiên cứu, dữ liệu và phân tích người tiêu dùng của Mỹ – giải thích rằng hệ thống AEB lần đầu tiên xuất hiện như một tính năng cao cấp của xe hơi hạng sang vào giữa những năm 2000. Đến năm 2023, hầu hết mọi chiếc xe mới được bán ở Mỹ sẽ đi kèm với công nghệ AEB, nhờ thỏa thuận giữa các nhà sản xuất ô tô và NHTSA.


Phanh khẩn cấp tự động (AEB) là một hệ thống công nghệ an toàn có thể dự đoán một vụ va chạm có thể xảy ra và phản ứng một cách tự động. Hệ thống sẽ kích hoạt phanh của xe để ngăn chặn va chạm. Xe sẽ dừng hẳn hoặc giảm tốc độ. Hệ thống AEB yêu cầu radar, camera hoặc LiDAR – công nghệ khác với công nghệ radar – để cung cấp đầu vào trực quan cho phép hệ thống phân tích các mối nguy hiểm và các tình huống có thể đe dọa tính mạng.

AEB có một số nhược điểm. Nó không hiệu quả vào ban đêm, như ban ngày, thường hoạt động tốt hơn ở tốc độ thấp và ở tốc độ cao, nó có thể không dừng xe hoàn toàn. Các yếu tố khác nhau, ví dụ, bóng tối trên đường, có thể khiến AEB kích hoạt cảnh báo sai và phanh tự động sẽ hoạt động.

AEB hoạt động trong điều kiện giao thông cao điểm và giao thông bình thường, trên bãi đậu xe, môi trường thành thị, nông thôn hoặc đường cao tốc. Các tính năng quan trọng là một phần của hệ thống AEB bao gồm Phát hiện người đi bộ và người đi xe đạpPhanh tự động ngược.

Viện Bảo hiểm An toàn Xa lộ (IIHS) phát hiện ra rằng hệ thống AEB giảm 50% các vụ va chạm từ trước đến sau và 56% các vụ va chạm từ trước đến sau có chấn thương. IIHS cũng phát hiện ra rằng hệ thống AEB trong điều kiện ánh sáng tốt làm giảm 27% các vụ va chạm với người đi bộ và 30% tỷ lệ tai nạn thương tích.

2. Cảnh báo va chạm phía trước (FCW)

Cảnh báo va chạm phía trước FCW cũng là một công nghệ phụ thuộc vào radar, LiDAR hoặc camera để hoạt động. Không giống như hệ thống AEB, công nghệ FCW không kiểm soát xe mà đưa ra cảnh báo cho người lái xe. Hệ thống FCW đưa ra cảnh báo bằng hình ảnh, rung động hoặc âm thanh để người lái hành động khi có va chạm sắp xảy ra. Trong khi chỉ riêng hệ thống FCW không có tác dụng hãm xe ô tô, các nhà sản xuất ô tô đã ghép nối chúng với hệ thống AEB để tạo ra các hệ thống tích hợp và hỗn hợp hơn.

Các cảnh báo mà công nghệ FCW đưa ra được thiết kế để cung cấp cho người lái xe đủ thời gian để giảm tốc độ, phanh, điều chỉnh hướng đi hoặc đánh lái. Công nghệ FCW cũng đang phát triển. Đến năm 2022, hầu hết các hệ thống có thể được điều chỉnh để đưa ra: cảnh báo sớm, trung bình hoặc muộn. Công nghệ FCW cũng có một số nhược điểm. Bởi vì chúng hoạt động với cảm biến hoặc máy ảnh, băng, tuyết, sương mù hoặc thời tiết xấu có thể ngăn hệ thống hoạt động chính xác.

Vào năm 2022, Consumer Reports đã khảo sát các tài xế sử dụng hệ thống FCW trên 47.000 mẫu ô tô từ 2017 đến 2022. Kết quả cho thấy 56% tài xế được khảo sát hài lòng với công nghệ FCW. Các nhà sản xuất ô tô thường thay đổi tên gọi của công nghệ FCW để quảng bá các tính năng an toàn của chúng, khiến người mua đôi khi khó hiểu.

Ví dụ: Acura gọi FCW của nó AcuraWatchAudi gọi nó là Mặt trước Pre SenseThành phố Pre Sensevà BMW cung cấp nó như Cảnh báo va chạm trực diện với chức năng giảm thiểu va chạm trong thành phố và phanh trong thành phố. Theo IIHS, FCW có thể giảm 27% va chạm từ phía sau – một trong những dạng va chạm phổ biến nhất -.

3. Cảnh báo điểm mù (BSW)

Một nghiên cứu năm 2022 của IIHS cho thấy xe SUV và các loại xe lớn thường đâm vào người đi bộ khi đang rẽ. Vào năm 2020, số ca tử vong do va chạm với người đi bộ tăng 59%, tổng cộng là 6.500 ca tử vong. Cùng năm đó, 54.700 người đi bộ bị thương trong các vụ va chạm xe cơ giới. IIHS liên kết sự gia tăng các sự cố với các điểm mù.


Một chiếc ô tô có một số điểm mù: ở hai bên, gương chiếu hậu hai bên, ở phía sau và ở phần trụ A, các cấu trúc kết nối mái với thân xe. Các nghiên cứu cho thấy xe càng lớn thì càng có nhiều vùng điểm mù. Cảnh báo điểm mù Hệ thống BSW sử dụng cảm biến để quét các khu vực điểm mù của người lái và cảnh báo chúng.

Cảnh báo BSW kích hoạt khi đánh lái, phanh gấp hoặc trong khi chuyển làn đường nếu các điểm mù bị xe, người đi bộ hoặc các vật thể khác chiếm giữ. Theo khảo sát của Consumer Reports, các tài xế đang thấy công nghệ này hữu ích. Trong số 47.000 phương tiện được khảo sát, 64% tài xế cho biết họ hài lòng với công nghệ cảnh báo điểm mù.

4. An toàn khi đỗ xe và đang di chuyển

Năm 2016, CBS báo cáo rằng 20% ​​tổng số vụ tai nạn xảy ra trong các bãi đậu xe và nhà để xe. Theo Hội đồng An toàn Quốc gia, những sự cố kiểu này khiến khoảng 60.000 người bị thương và hơn 50.000 vụ va chạm. Các tài xế đang đỗ xe thường bị phân tâm, hoặc bị bất ngờ trước các sự kiện bất ngờ khi lái xe ngược chiều. Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) sử dụng cảm biến hoặc camera để kiểm tra phần phía sau của xe và các bên khi xe lùi.


Mặt khác, hệ thống cảnh báo chệch làn đường (LDW) là chìa khóa để cứu mạng khi xe ô tô đang chuyển động. Chúng được thiết kế để cảnh báo người lái xe rằng họ đang trôi ra khỏi làn đường của mình mà không có tín hiệu báo rẽ. LDW sẽ không kiểm soát phương tiện, nhưng nó có thể được kết hợp với công nghệ an toàn khác để phanh hoặc điều chỉnh hướng đi.

Các nghiên cứu cho thấy rằng hệ thống LDW có thể giảm 11% tất cả các vụ va chạm và giảm chấn thương 21%. Camera LDW thường được gắn trên kính chắn gió gần gương chiếu hậu. Máy ảnh sẽ giám sát các vạch kẻ làn đường của đường cao tốc hoặc đường bộ. Các thương hiệu xe hơi cung cấp các biến thể khác nhau cho hệ thống LDW. Ví dụ, LKA, viết tắt của hỗ trợ giữ làn đường (LKA) và hỗ trợ căn giữa làn đường (LCA), có thể điều khiển xe, bẻ lái hoặc phanh.

Nếu bạn nhận được thông báo trên trang tổng quan của mình có nội dung; Hỗ trợ giữ làn đường không hoạt động, Hệ thống giữ làn đường trục trặc, Cảnh báo chệch làn đường không hoạt động, hoặc Hiệu chỉnh cảnh báo chệch làn đường, hệ thống LDW cần được chuyên gia kiểm tra để hiệu chuẩn lại.

5. Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) là tên gọi chung cho các hệ thống an toàn phức tạp được thiết kế để duy trì khoảng cách an toàn sau đây. Tốc độ của xe được tự động điều chỉnh khi ACC được kích hoạt. Bạn có thể đã nghe nói về hệ thống ACC dưới một cái tên khác. Nó đôi khi được gọi là; Kiểm soát hành trình chủ động, Kiểm soát hành trình động, Kiểm soát hành trình bằng radar, Kiểm soát hành trình tự động, Kiểm soát hành trình thông minhvà các điều khoản khác tùy thuộc vào thương hiệu của một chiếc xe.

ACC cũng sử dụng dữ liệu giác quan được thu thập bởi camera, laser, radar hoặc phần cứng LiDAR được lắp đặt trên xe hơi. ACC đã được gọi là “tương lai của trí thông minh xe hơi” do các chức năng tiên tiến hơn của nó.

Ưu và nhược điểm của An toàn Xe Tự hành

Những lợi ích mà công nghệ an toàn trên xe ô tô mang lại rất dễ nhận thấy: giảm đáng kể tai nạn, sự cố, tử vong và thương tích. Một lợi ích khác của sự an toàn của xe tự hành là khả năng tối đa hóa lưu lượng giao thông và khai thông đường cao tốc và đường bộ.

Bất chấp tất cả những lợi ích, công nghệ an toàn xe tự hành vẫn đang trong giai đoạn phát triển ban đầu. Do sự phụ thuộc nhiều vào cảm biến, các hiện tượng thời tiết và các yếu tố khác có thể khiến hệ thống hoạt động sai. Mặt khác, việc thu hồi do lỗi phần mềm cũng ngày càng trở nên phổ biến. Cuối cùng, một số chuyên gia cho rằng người lái xe đang trở nên quá tự tin về khả năng xe của họ có thể tự động ngăn ngừa tai nạn.

Người lái xe cần luôn nhớ rằng cho dù hệ thống an toàn trên xe tự hành có tiên tiến đến đâu, người lái xe vẫn phải cảnh giác và sẵn sàng can thiệp và hành động mọi lúc.

Similar Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *