THÌ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN | Past continuous tense: Cấu trúc, cách dùng và dấu hiệu nhận biết
Ở bài học này, chúng ta sẽ cùng nhau đi tìm hiểu về thì quá khứ tiếp diễn: cách dùng, dấu hiệu nhận biết và cấu trúc.
Tóm tắt kiến thức cần nhớ
– Cấu trúc:
Khẳng định: S + was/were + Ving
Phủ định: S + was/were + not + Ving
Nghi vấn: Was/Were + S + Ving?
– Cách dùng:
+ Diễn tả một hành động đang xảy ra ở một thời điểm xác định trong quá khứ
+ Diễn tả 2 hành động xảy ra song song, cùng lúc trong quá khứ
+ Diễn tả một hành động đang xảy ra thì một hành động khác xen vào.
WHEN + S + V(quá khứ đơn), S + V(quá khứ tiếp diễn)
Hành động đang xảy ra: chia ở quá khứ tiếp diễn
Hành động xen vào: chia ở quá khứ đơn
+ Diễn tả 1 hành động xảy ra liên tục, lặp đi lặp lại làm phiền đến người khác trong quá khứ, thường đi kèm các từ always, continually,…
– Dấu hiệu nhận biết:
+ At this time/ at that time + thời gian ở quá khứ
(Ví dụ: at this time last week,…)
+ Mốc thời gian cụ thể ở quá khứ
(Ví dụ: at 9:00am last Sunday,…)
– TÌM HIỂU THÊM:
+ Các quy tắc thêm “ING”
+ Thì quá khứ đơn