Cách sử dụng hàm FIND trong Excel
Tìm kiếm một phần thông tin cụ thể trong một bảng tính Excel lớn có thể là một nhiệm vụ khó khăn, đặc biệt nếu bạn phải cuộn qua các hàng và cột dữ liệu. May mắn thay, Excel có một công cụ mạnh gọi là hàm FIND có thể giúp bạn nhanh chóng định vị dữ liệu trong một ô.
Vì vậy, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn những kiến thức cơ bản về hàm FIND trong Excel và cung cấp các ví dụ để chỉ cho bạn cách sử dụng hàm này một cách hiệu quả.
Mục Lục
Hàm TÌM trong Excel là gì?
Hàm TÌM là một hàm văn bản trong Excel cho phép bạn định vị một ký tự hoặc chuỗi con cụ thể trong một chuỗi văn bản và trả về vị trí (dưới dạng số) của ký tự hoặc chuỗi con đó. Cú pháp của hàm FIND như sau:
=FIND(find_text, within_text, [start_num])
Ở đâu:
- find_text: văn bản hoặc ký tự mà bạn muốn tìm. Đây có thể là một ký tự đơn hoặc một chuỗi ký tự (chuỗi con).
- trong_text: đoạn văn bản chứa ký tự muốn tìm.
- start_num: một đối số tùy chọn chỉ định ký tự mà bạn muốn bắt đầu tìm kiếm. Ký tự đầu tiên trong trong_text đối số là ký tự số 1. Nếu bạn bỏ qua start_numExcel giả sử nó là 1.
Hàm FIND phân biệt chữ hoa chữ thường, do đó, hàm này sẽ chỉ tìm các ký tự chính xác mà bạn chỉ định. Nếu bạn muốn tìm một ký tự hoặc chuỗi văn bản bất kể chữ thường, hãy sử dụng chức năng TÌM KIẾM để thay thế.
Cách sử dụng hàm FIND của Excel
Để hiểu cách hoạt động của hàm FIND, chúng ta hãy xem một số ví dụ cơ bản về cách sử dụng hàm FIND trong Excel.
Tìm vị trí của một ký tự cụ thể trong chuỗi văn bản
Giả sử bạn có chuỗi văn bản sau trong ô A2: “Xin chào, ở đó!”. Để tìm vị trí của dấu phẩy trong chuỗi văn bản, bạn sẽ sử dụng:
=FIND(",", A2)
Công thức này sẽ trả về 3, là vị trí của dấu phẩy trong chuỗi văn bản.
Tìm vị trí của chuỗi con trong chuỗi văn bản
Giả sử bạn có chuỗi văn bản sau trong ô A2: “The apple in a bag”. Để tìm vị trí của từ “apple” trong chuỗi văn bản, bạn sẽ sử dụng công thức dưới đây:
=FIND("apple", A2)
Công thức này sẽ trả về 5, là vị trí của chữ cái đầu tiên của từ “apple” trong chuỗi văn bản.
Cách kết hợp TÌM với các hàm Excel khác
Hàm FIND trong Excel có thể được kết hợp với các hàm khác để thực hiện các tác vụ thao tác dữ liệu nâng cao hơn. Dưới đây là một số ví dụ:
1. Sử dụng hàm FIND với LEFT và RIGHT
Bạn có thể kết hợp hàm FIND với các hàm LEFT và RIGHT trong Excel để trích xuất văn bản cụ thể từ một chuỗi lớn hơn. Đúng như tên gọi của chúng, các hàm LEFT và RIGHT được sử dụng để lấy một số ký tự xác định từ bên trái hoặc bên phải của một chuỗi văn bản, tương ứng.
Ví dụ: Công thức bên dưới trích xuất và trả về tên miền của địa chỉ email trong A2.
=RIGHT(A2,LEN(A2)-FIND("@",A2))
Trong công thức này, hàm FIND tìm vị trí của ký hiệu “@” trong địa chỉ email, trong khi hàm LEN tính toán độ dài của chuỗi địa chỉ email. Excel trừ vị trí của ký tự “@” khỏi tổng độ dài chuỗi do LEN trả về và trả về nhiều ký tự đó bằng hàm RIGHT.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về hàm LEN, hãy đọc bài viết của chúng tôi về cách đếm trong Excel bằng hàm LEN. Tương tự, bạn có thể trích xuất tên người dùng bằng hàm LEFT. Công thức sẽ đi vào ô B2 sẽ là:
=LEFT(A2,FIND("@",A2)-1)
Trong công thức này, hàm FIND định vị ký hiệu “@” trong địa chỉ và hàm LEFT trích xuất các ký tự ở bên trái của ký hiệu “@”, là tên người dùng của địa chỉ email.
2. Sử dụng chức năng FIND với MID
Hàm MID trả về các ký tự từ giữa chuỗi văn bản, được cung cấp vị trí bắt đầu và độ dài. Bạn có thể sử dụng hàm FIND với hàm MID để trả về một chuỗi con cụ thể dựa trên vị trí của ký tự bắt đầu và ký tự kết thúc.
Giả sử bạn có danh sách mã sản phẩm có cùng định dạng: tiền tố gồm 3 ký tự, theo sau là dấu gạch ngang và sau đó là số có 4 chữ số. Bạn muốn lấy số có 4 chữ số từ mỗi mã sản phẩm. Công thức như sau:
=MID(A2,FIND("-",A2)+1,4)
Trong công thức này, FIND xác định vị trí của ký hiệu “-” trong mỗi mã sản phẩm và MID trả về số có 4 chữ số theo sau ký hiệu. Số lượng ký tự để trả về được đặt thành 4, vì chúng tôi muốn nhận một số có 4 chữ số.
3. Sử dụng TÌM Với Hàm IF và ISNUMBER
Bạn có thể sử dụng hàm FIND cùng với các hàm IF và ISNUMBER để kiểm tra xem một ký tự hoặc chuỗi con cụ thể có tồn tại trong một chuỗi văn bản hay không. Hàm IF trong công thức lồng nhau trả về một giá trị tùy thuộc vào việc điều kiện là đúng hay sai. Hàm ISNUMBER kiểm tra xem một giá trị có phải là số hay không và trả về TRUE hoặc FALSE.
Đây là một ví dụ: Giả sử bạn có một danh sách tên trong cột A và bạn muốn xác định tên nào bắt đầu bằng chữ “S”. Bạn có thể sử dụng hàm FIND để tìm kiếm “S” ở đầu mỗi tên, sau đó sử dụng hàm IF và ISNUMBER để trả về giá trị “Có” hoặc “Không” tùy thuộc vào việc tên đó có bắt đầu bằng chữ “S” hay không.
Công thức sẽ là:
=IF(ISNUMBER(FIND("S", A2)), "Yes", "No")
Công thức này trả về “Có” vì tên trong ô A2 bắt đầu bằng “S”. Bạn có thể sao chép công thức này xuống các ô khác trong cột B để kiểm tra tất cả các tên trong danh sách của mình.
Đây chỉ là một vài ví dụ về cách hàm FIND có thể được sử dụng với các hàm khác của Excel để thực hiện các tác vụ khác nhau. Bằng cách kết hợp các chức năng khác nhau theo những cách sáng tạo, bạn có thể tự động hóa và đơn giản hóa nhiều tác vụ phân tích dữ liệu.
Hàm FIND của Excel là một công cụ mạnh mẽ cho phép bạn xác định vị trí dữ liệu cụ thể trong một ô hoặc phạm vi ô. Chức năng này có thể đặc biệt hữu ích khi bạn đang làm việc với các tập dữ liệu lớn và cần tìm nhanh một số thông tin nhất định. Bằng cách sử dụng hàm TÌM trong bảng tính Excel của mình, bạn có thể tùy chỉnh các tiêu chí tìm kiếm của mình và nhanh chóng tìm thấy những gì bạn cần.