/ / Bộ xử lý Intel tốt nhất, được xếp hạng

Bộ xử lý Intel tốt nhất, được xếp hạng

Intel đã phát hành dòng bộ xử lý Intel Core thế hệ thứ 12 gồm sáu mươi bộ xử lý cho ba phân khúc — thiết bị di động, máy tính để bàn và nhúng. Điểm bán hàng chính của các bộ vi xử lý này là chúng có kiến ​​trúc kết hợp hiệu suất, kết hợp giữa lõi Hiệu suất (P-core) và lõi hiệu quả (E-core).

Tuy nhiên, đây chỉ là một trong nhiều yếu tố bạn cần xem xét khi lựa chọn một bộ vi xử lý. Bên cạnh số lõi và tốc độ của bộ xử lý, bạn cần xem xét hiệu suất luồng, kích thước bộ nhớ cache và thậm chí cả đồ họa của bộ xử lý.

Vậy, CPU Intel tốt nhất là gì?

7. Intel Core i7-12700

Bộ xử lý i7-12700 thuộc phân khúc máy tính để bàn và ra mắt vào năm 2022. Nó có mười hai lõi, tám trong số đó là P-core, trong khi các lõi còn lại là E-core.

Liên quan: Thông tin chính về bộ vi xử lý thế hệ thứ 12 của Intel mà bạn có thể đã bỏ lỡ

Biết có bao nhiêu CPU được liên kết với một loại lõi cụ thể là rất quan trọng vì mỗi loại lõi có một chức năng riêng. Ví dụ: lõi P quản lý hiệu suất đơn luồng và khả năng phản hồi của máy tính, trong khi lõi E quản lý hiệu suất đa luồng và tạo điều kiện cho khả năng mở rộng.

Bộ xử lý này có hai mươi luồng. Nó cũng có tốc độ tối đa 4,90GHz, với tốc độ tối đa 4,80GHz cho P-core và 3,60GHz cho E-core của nó. Kích thước bộ nhớ đệm của bộ xử lý i7-12700 là 25MB và RAM tương thích tối đa là 128GB.

6. Intel Core i7-12700K

Bộ xử lý i7-12700K tương tự như Bộ xử lý i7-12700. Chúng thuộc cùng một phân khúc, có cùng số lõi, có cùng kích thước bộ nhớ cache và sử dụng cùng một bộ xử lý đồ họa — Intel UHD Graphics 770.

Liên quan: Xổ số Silicon: Tại sao không có hai bộ xử lý nào giống nhau Có một lý do đơn giản để bạn chọn Bộ xử lý i7-12700K thay vì Bộ xử lý i7-12700 và lý do đó là tốc độ. Tất nhiên, không bao giờ là một quyết định khôn ngoan khi chọn một bộ xử lý này hơn một bộ xử lý khác chỉ đơn giản là dựa trên tốc độ hoạt động của nó. Tuy nhiên, trong tình huống như thế này, khi hai bộ xử lý có cùng kích thước bộ nhớ cache, số lõi và đồ họa của bộ xử lý, thì tốc độ của bộ xử lý là yếu tố quyết định.

Bộ xử lý i7-12700K có tốc độ tối đa là 5,00 GHz, tốc độ tối đa của lõi P là 4,90 GHz và tốc độ tối đa của lõi E là 3,80 GHz.

5. Intel Core i9-12900H

Bộ xử lý i9-12900H thuộc phân khúc di động. Mặc dù máy tính để bàn thường hoạt động tốt hơn máy tính xách tay, bộ xử lý này xứng đáng đứng thứ năm. Bộ xử lý này có sáu lõi P và tám lõi E, tổng cộng là 14 lõi. Có tám lõi E nghĩa là Bộ xử lý i9-12900H tạo điều kiện cho mức độ đa nhiệm có thể mở rộng cao hơn Bộ xử lý i7-12700K.

Sức mạnh cơ bản của bộ xử lý máy tính để bàn ở trên lớn hơn bộ xử lý di động i9-12900H. Tuy nhiên, mặc dù cả hai bộ vi xử lý có cùng tốc độ tối đa nhưng bộ vi xử lý i9-12900H P-core nhanh hơn 0,10GHz so với bộ vi xử lý i7-12700K.


Bộ xử lý Intel trên bo mạch chủ

Bộ vi xử lý i9-12900H được tích hợp Intel Iris Xe Graphics. Mặc dù bộ xử lý i7-12700K nhanh hơn 0,05 GHz so với bộ xử lý i9-12900H, bộ xử lý i9-12900H có thêm 34 đơn vị thực thi trong đơn vị Đồ họa Intel Iris Xe của nó.

Số lượng đơn vị thực thi mà đồ họa bộ xử lý tích hợp có rất quan trọng vì chúng là khối xây dựng của kiến ​​trúc đồ họa bộ xử lý. Do đó, số lượng đơn vị thực thi càng lớn thì hiệu suất càng tốt.

4. Intel Core i9-12900HK

Bộ vi xử lý i9-12900HK tương tự như bộ vi xử lý i9-12900H ở trên. Người ta thậm chí có thể nói rằng chúng giống hệt nhau, vì tất cả các chỉ số hoạt động của chúng đều giống nhau.

Tuy nhiên, theo Intel, bộ vi xử lý i9-12900HK “là bộ xử lý di động nhanh nhất từ ​​trước đến nay” và “bộ xử lý di động có hiệu suất cao nhất từ ​​trước đến nay.” Với những tuyên bố trước đây, cùng với việc Intel đã đề xuất mức chênh lệch giá ba phần trăm giữa bộ vi xử lý i9-12900HK và i9-12900H, có thể nói rằng bộ vi xử lý i9-12900HK cũng xứng đáng ở vị trí thứ tư.

3. Intel Core i9-12900T

Bộ xử lý i9-12900T có mười sáu lõi, nhiều hơn hai lõi P so với bộ xử lý i9-12900HK. Bộ vi xử lý i9-12900T có tốc độ tối đa 4,90GHz, làm cho nó chậm hơn 0,10GHz so với bộ vi xử lý i9-12900HK.

Tuy nhiên, bộ vi xử lý i9-12900T có bộ nhớ đệm nhiều hơn 6MB và có thể sử dụng gấp đôi bộ nhớ của bộ vi xử lý i9-12700HK (128GB đến 64GB). Bộ nhớ đệm lớn hơn rất quan trọng vì nó cho phép CPU tìm thấy thứ nó cần nhanh hơn.

Bộ xử lý i9-12700HK yêu cầu công suất lớn hơn 10W so với bộ xử lý i9-12900T. Tuy nhiên, bộ vi xử lý i9-12900T có hai lõi bổ sung và bốn luồng bổ sung đảm bảo hiệu suất cao hơn. Bởi vì việc có nhiều lõi và luồng xử lý hơn sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý một lượng lớn dữ liệu đồng thời.

2. Intel Core i9-12900

Giống như bộ vi xử lý i9-12900T ở trên, bộ vi xử lý i9-12900 thuộc họ máy tính để bàn. Chúng cũng có cùng đồ họa bộ xử lý, bộ nhớ đệm và cùng số lõi.

Tuy nhiên, bộ vi xử lý Core i9-12900 có tốc độ tối đa là 5,10GHz, nhanh hơn 0,20GHz so với bộ vi xử lý i9-12900T ở trên. Ngoài ra, bộ xử lý i9-12900 có công suất lớn hơn đáng kể so với bộ xử lý i9-12900T (65W so với 35W).

1. Intel Core i9-12900K

I9-12900K và bộ xử lý i9-12900 có chung một số phẩm chất. Chúng thuộc cùng một phân khúc, có cùng số lõi và luồng, có cùng bộ nhớ cache và sử dụng cùng đồ họa.

Sự khác biệt chính giữa hai bộ vi xử lý này là tốc độ và sức mạnh. Bộ vi xử lý i9-12900K có tốc độ tối đa 5,20 GHz, làm cho nó nhanh hơn i9-12900 0,10 GHz. Nó cũng có công suất bộ xử lý 120W, gấp đôi sức mạnh của bộ xử lý i9-12900.

Xếp hạng bộ xử lý Intel Core thế hệ thứ 12

Thứ hạng Bộ xử lý Số lõi Tốc độ tối đa Công suất cơ bản của bộ xử lý Phân đoạn dọc Kích thước bộ nhớ cache Đơn vị thực thi đồ họa bộ xử lý
1 Intel Core i9-12900K 16 5,20 GHz 125W Máy tính để bàn 30 MB 32
2 Intel Core i9-12900 16 5.10 GHz 65W Máy tính để bàn 30 MB 32
3 Intel Core i9-12900T 16 4,90 GHz 35W Máy tính để bàn 30 MB 32
4 Intel Core i9-12900HK 14 5.00 GHz 45W Di động 24 MB 96
5 Intel Core i9-12900H 14 5.00 GHz 45W Di động 24 MB 96
6 Intel Core i7-12700k 12 5.00 GHz 125W Máy tính để bàn 25 MB 32
7 Intel Core i7-12700 12 4,90 GHz 65W Máy tính để bàn 25 MB 32

Đánh giá bộ vi xử lý Intel của riêng bạn

Trong số sáu mươi bộ vi xử lý Intel Core thế hệ thứ 12, bảy bộ xử lý hàng đầu (về hiệu suất) có một số tính năng chung. Chúng bao gồm những điều sau:

  • Kiến trúc kết hợp hiệu suất mới của Intel (P- và E-Core)

  • Bộ xử lý đồ họa tích hợp

  • Công nghệ Turbo Boost 3.0 của Intel

Một hoặc nhiều tính năng ở trên không có trong một số bộ xử lý Intel Core thế hệ thứ 12 và chúng đóng một vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu suất của bộ xử lý. Tuy nhiên, đó không phải là những phẩm chất duy nhất bạn nên tìm kiếm khi quyết định bộ xử lý nào sẽ cung cấp hiệu suất tốt nhất cho bạn.


so sánh-cpu
Cách so sánh các CPU khác nhau đúng cách

Các bộ vi xử lý đã trải qua một chặng đường dài trong thập kỷ qua – rất khó để so sánh hiệu quả một CPU này với một CPU khác. Đây là những gì bạn cần biết để so sánh chúng đúng cách.

Đọc tiếp


Giới thiệu về tác giả

Similar Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *