/ / 6 thông số kỹ thuật mà người dùng Android Power phải có trong điện thoại của họ

6 thông số kỹ thuật mà người dùng Android Power phải có trong điện thoại của họ

Là một người dùng thành thạo, bạn luôn tìm cách vượt qua các giới hạn để thử nghiệm những thứ mới. Bạn cần một chiếc điện thoại có tài nguyên phần cứng mạnh mẽ cho quá trình kiểm tra và thử nghiệm này.

Với rất nhiều thương hiệu điện thoại Android và vô số thông số kỹ thuật cho mỗi điện thoại, có thể là một thách thức để quyết định chọn một thiết bị phù hợp với bạn với tư cách là một người dùng thành thạo.

Vì vậy, hãy xem xét sáu thông số kỹ thuật sẽ giúp bạn tìm kiếm một chiếc điện thoại Android nhanh và mạnh mẽ.

1. Quy trình CPU nm


snapdragon-8-gen-1
Tín dụng hình ảnh: Qualcomm

Nanomet hay nm là một đơn vị đo khoảng cách. Một nanomet tương đương với 0,000000001 mét. Vì vậy, nó là một đơn vị khá nhỏ.

Trong bộ xử lý, nm được sử dụng để đo kích thước của các bóng bán dẫn tạo nên CPU. Các bóng bán dẫn có nhiệm vụ thực hiện các phép tính bằng cách bật và tắt. Các bóng bán dẫn nhỏ hơn có nghĩa là bạn có thể lắp nhiều bóng bán dẫn hơn trong một CPU. Đương nhiên, càng nhiều bóng bán dẫn trong bộ xử lý, thì nó càng hoạt động hiệu quả.

Các lý do cho hiệu suất hiệu quả này bao gồm mật độ bóng bán dẫn cao hơn, tiêu thụ điện năng thấp hơn và yêu cầu làm mát dễ dàng hơn. Bên cạnh đó, các bóng bán dẫn nhỏ hơn nhanh hơn so với các bóng bán dẫn lớn hơn của chúng.

Vì vậy, trong khi chọn điện thoại Android tiếp theo, tốt nhất bạn nên xem xét nm của CPU. Hãy nhớ rằng, nm càng thấp, bộ xử lý càng hiệu quả. So sánh bộ vi xử lý của các điện thoại khác nhau dựa trên nm và bạn sẽ biết cái nào hiệu quả hơn.

Theo bài viết này, điện thoại mới nhất của Samsung và Xiaomi có CPU 4nm. Tuy nhiên, hầu hết bạn sẽ tìm thấy các tùy chọn 7nm đến 12nm trong các điện thoại giá rẻ ngày nay.

2. Số lượng lõi CPU

Trước đây, nhiều CPU chỉ đóng gói một lõi tập trung vào một tác vụ tại một thời điểm. Ngày nay, CPU có nhiều lõi để làm việc đồng thời trên các tác vụ khác nhau. Mỗi lõi là một tập hợp bóng bán dẫn riêng biệt trong CPU. Bản thân nó là một bộ xử lý và nhiều bộ xử lý cho phép khả năng đa nhiệm tốt hơn.

Vì vậy, như bạn đã đoán, nhiều lõi hơn có nghĩa là CPU sẽ có nhiều khả năng tính toán hơn. Tuy nhiên, nó không phải lúc nào cũng là một quy tắc chung, như chúng ta sẽ thảo luận trong phần tiếp theo.

Vào năm 2022, số lõi phổ biến nhất trong một CPU là tám, được gọi là bộ xử lý tám lõi. Đối với các yêu cầu hiện tại của ứng dụng và trò chơi, bộ xử lý tám lõi phù hợp hơn và phải là đủ. Tuy nhiên, điều này chắc chắn sẽ thay đổi trong tương lai với nhiều lõi hơn và những tiến bộ trong công nghệ.

3. Tốc độ xung nhịp CPU (GHz)

Tốc độ xung nhịp của CPU cũng quan trọng như số lõi của nó. Gigahertz hoặc GHz là đơn vị đo tốc độ xung nhịp của bộ vi xử lý. Tốc độ xung nhịp là số chu kỳ được CPU thực hiện trong một giây. Hàng tỷ bóng bán dẫn bật và tắt trong một chu kỳ cho phép các bộ xử lý thực hiện các tác vụ.

Bây giờ, số lượng lõi không phải là một dấu hiệu của hiệu suất cao. Bạn có thể sẽ tìm thấy tám lõi trong điện thoại Android cấp thấp cũng như trong điện thoại cao cấp. Vậy, sự khác biệt là gì?

Có, tốc độ đồng hồ là nơi các CPU này khác nhau. Bộ xử lý có tám lõi tốc độ 1 GHz, mỗi lõi rõ ràng sẽ chậm hơn so với CPU tám lõi tốc độ 2 GHz. Điều cần thiết là phải kiểm tra tốc độ xung nhịp của mỗi lõi trong quá trình ra quyết định của bạn.

Vì vậy, trong khi so sánh CPU của điện thoại Android mà bạn đang tìm mua, chúng tôi thực sự khuyên bạn nên đưa ra quyết định dựa trên ba điểm đầu tiên liên quan đến CPU để tìm ra loại phù hợp với nhu cầu của người dùng.

4. RAM

RAM hay bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên là bộ nhớ ngắn hạn hoặc dễ bay hơi của một thiết bị. Sau khi bạn khởi chạy ứng dụng hoặc trò chơi, dữ liệu mà bộ xử lý yêu cầu để chạy ứng dụng hoặc trò chơi đó sẽ được lưu trữ trong RAM.

Theo thuật ngữ của giáo dân, điện thoại của bạn lưu trữ dữ liệu của các ứng dụng và tác vụ đang hoạt động trong RAM của nó để xử lý nhanh hơn. RAM nhanh hơn về hoạt động đọc-ghi so với ROM (Bộ nhớ chỉ đọc). Đây là lý do tại sao ứng dụng được lưu trữ trong RAM cũng sẽ hoạt động nhanh hơn.

Đọc thêm: Hướng dẫn nhanh và bẩn về RAM: Những điều bạn cần biết

RAM thường được coi là một dấu hiệu của hiệu suất và một cỗ máy nhanh hơn. Tuy nhiên, RAM chỉ có thể làm được nhiều như vậy và bạn sẽ cần một bộ vi xử lý mạnh mẽ để tận dụng hết sức mạnh của nó.

Hiện tại, các điện thoại cao cấp có RAM 12 GB. Tuy nhiên, RAM 8 GB cũng sẽ mang lại kết quả tối ưu nếu bạn có một bộ xử lý vững chắc. Tuy nhiên, với kích thước ngày càng tăng của hệ điều hành Android và các ứng dụng, bạn sẽ yêu cầu RAM 12 GB trở lên trong tương lai.

5. Lưu trữ

Không giống như PC, dung lượng lưu trữ không liên quan trực tiếp đến tốc độ và hiệu suất trên điện thoại thông minh. Trong PC, bạn có thể chuyển từ ổ cứng HDD sang SSD để tăng hiệu suất, vì SSD nhanh hơn rất nhiều so với ổ cứng HDD.

Với điều đó đang được nói, bạn đã bao giờ hết dung lượng trên điện thoại Android của mình chưa? Có, điện thoại bắt đầu hoạt động buồn cười và có thể bị treo và trục trặc. Vì vậy, để đảm bảo điện thoại của bạn tiếp tục hoạt động trơn tru trong thời gian dài, bạn nên chọn một chiếc điện thoại có dung lượng lưu trữ lớn hơn.

Hiện tại, một số điện thoại cao cấp như Galaxy S22 Ultra có bộ nhớ trong lên đến 1 TB. Tuy nhiên, 128 đến 256 GB là một phạm vi tốt để hướng tới.

6. Tốc độ làm mới màn hình

Những gì chúng ta đã thảo luận cho đến nay chủ yếu là chức năng bên trong. Hãy hoàn thành danh sách này bằng cách thêm một thông số kỹ thuật sẽ ảnh hưởng trực quan đến hiệu suất điện thoại của bạn. Đây có thể là điểm quan trọng nhất vì bạn sẽ luôn nhìn vào màn hình điện thoại của mình.

Tốc độ làm tươi màn hình được đo bằng Hz hoặc Hertz. Đây là số lần màn hình của bạn làm mới một hình ảnh. Đương nhiên, điện thoại của bạn sẽ hiển thị ảnh và video mượt mà nếu nó có tốc độ làm mới cao hơn, vì sẽ ít bị nhòe chuyển động hơn.

Liên quan: Tốc độ khung hình so với Tốc độ làm mới: Sự khác biệt là gì?

Nếu bạn có một chiếc điện thoại có phần cứng bên trong mạnh mẽ và tốc độ làm mới yếu, nó sẽ làm hỏng trải nghiệm của bạn. Đồng thời, tốc độ làm tươi cao hơn, kết hợp với bộ vi xử lý tốt, RAM và bộ nhớ trong sẽ mang lại kết quả tốt nhất.

Hiện tại, điện thoại cao cấp cung cấp tốc độ làm tươi màn hình lên đến 120Hz. Bất cứ điều gì 90Hz trở lên sẽ là lý tưởng để có, như bài viết này.

Xem xét các thông số kỹ thuật này trước khi mua điện thoại Android tiếp theo của bạn

Khi bạn có một chiếc điện thoại với các thông số kỹ thuật vững chắc, như đã đề cập ở trên, bạn có thể chắc chắn rằng nó sẽ hoạt động nhanh chóng. Và nếu thiết bị mạnh mẽ về các thông số kỹ thuật này, nó có khả năng sẽ có các tính năng tuyệt vời khác. Cuối cùng, bạn sẽ có một chiếc điện thoại thông minh sẽ tồn tại trong nhiều năm tới.


android-phone-tính năng
7 tính năng mà điện thoại Android tiếp theo của bạn cần phải có

Làm thế nào để bạn biết những thông số kỹ thuật cần tìm khi mua một chiếc điện thoại Android mới? Đừng lo lắng! Làm theo hướng dẫn này và bạn sẽ tốt để đi.

Đọc tiếp


Thông tin về các Tác giả

Similar Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *